Tuesday, 02/03/2021 - 02:39|
CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG TH&THCS THỤY DƯƠNG

ĐIỂM KHẢO SÁT GIỮA KỲ I KHỐI KHỐI THCS NĂM HỌC 2020-2021 TRƯỜNG TH&THCS THỤY DƯƠNG

PHÒNG GD-ĐT THÁI THỤYĐIỂM KHẢO SÁT GIỮA HK I  - LỚP 6A
TRƯỜNG TH&THCS THỤY DƯƠNGNĂM HỌC 2020-2021
                
STTHỌ VÀ TÊNNgày SinhĐiểm khảo sát giữa kì IXT lớpGhi Chú
VănToánAnhSinhCNSử ĐịaCDTinTổng
1BÙI THÁI AN3/10/20097.003.255.005.508.008.008.006.007.00 57.7533 
2BÙI HẢI ANH12/6/20097.508.009.509.009.509.008.509.008.00 78.003 
3ĐOÀN THỊ HẢI ANH8/3/20097.507.753.508.509.509.008.508.008.00 70.2512 
4LÃ THỊ LAN ANH6/30/20097.006.007.009.009.508.007.006.005.50 65.0022 
5ĐOÀN TRUNG ANH5/23/20097.005.505.007.009.506.008.008.509.00 65.5021 
6ĐOÀN THỊ DIỆU ANH10/16/20097.507.504.006.009.508.009.008.008.50 68.0016 
7ĐOÀN DIỆU ANH8/31/20098.506.009.759.509.008.008.008.008.00 74.754 
8LÃ THỊ NGỌC BÍCH1/27/20095.006.756.508.006.007.008.008.508.50 64.2523 
9BÙI NGUYÊN BÌNH7/2/20098.006.758.007.009.008.008.507.008.00 70.2512 
10BÙI MINH HẢI7/23/20098.008.008.006.008.008.007.006.008.00 67.0018 
11LÃ VĂN HIỆP2/4/20097.004.006.505.006.008.009.006.008.00 59.5031 
12HOÀNG VĂN HUY10/7/20096.007.005.507.009.008.008.007.508.00 66.0019 
13MAI THU HUYỀN5/25/20098.007.505.009.509.509.008.009.008.00 73.506 
14MAI THANH HUYỀN11/10/20097.007.004.505.508.009.007.007.007.00 62.0027 
15ĐOÀN T. THANH HUYỀN5/30/20097.003.755.505.507.008.009.009.008.00 62.7526 
16BÙI THU HƯƠNG2/22/20097.006.255.506.009.508.008.009.009.00 68.2515 
17BÙI HƯƠNG LAN2/12/20098.509.255.008.0010.007.008.008.008.00 71.759 
18BÙI THỊ THÙY LINH5/12/20095.005.254.506.508.009.008.509.008.00 63.7524 
19NGÔ QUỐC LINH12/30/20094.001.503.005.005.005.005.004.004.00 36.5037 
20BÙI Đ. PHƯƠNG LINH9/7/20096.007.259.508.009.009.007.509.007.50 72.757 
21LÊ THẢO LY10/19/20098.005.258.508.009.008.009.008.007.00 70.7511 
22BÙI THỊ XUÂN MAI11/13/20097.505.258.009.009.008.008.508.008.50 71.759 
23PHẠM BẢO NAM11/28/20097.502.502.507.008.007.007.005.007.00 53.5034 
24LÃ HOÀNG KIM NGÂN7/21/20098.009.509.009.009.0010.009.008.008.50 80.002 
25MAI HỒNG NHIÊN 2/25/20095.003.256.505.008.007.008.009.008.50 60.2529 
26NGUYỄN GIA PHÁT7/12/20094.002.504.005.005.007.006.005.005.00 43.5036 
27ĐOÀN N. THẢO PHƯƠNG8/7/20097.006.006.007.509.008.009.008.009.00 69.5014 
28MAI THỊ MINH PHƯƠNG4/23/20097.008.506.009.509.508.009.008.508.00 74.005 
29BÙI DOÃN TIẾN1/20/20096.005.005.005.005.006.004.006.006.00 48.0035 
30ĐOÀN NĂNG TUẤN8/27/20098.003.757.007.508.007.008.008.008.50 65.7520 
31LÃ HỒNG THẮM1/28/20095.003.008.005.008.007.008.009.008.00 61.0028 
32BÙI THU THÚY4/25/20098.509.259.508.009.5010.009.008.008.50 80.251 
33ĐINH THỊ THU TRANG2/15/20097.506.258.009.009.508.009.008.007.50 72.757 
34NGUYỄN THU TRANG9/16/20097.502.005.006.009.008.007.007.008.50 60.0030 
35ĐOÀN THU TRANG6/26/20097.504.255.005.507.006.007.008.008.00 58.2532 
36ĐINH NAM TRƯỜNG10/15/20095.503.258.005.008.008.009.008.009.00 63.7524 
37ĐOÀN HẢI YẾN12/20/20097.003.508.508.008.508.008.008.008.00 67.5017 
TỔNG ĐIỂM226.00182.25210.25228.50271.00256.00261.00253.00259.000.00   
ĐIỂM BÌNH QUÂN6.104.765.68          
SỐ HS ĐIỂM TRÊN TB362531          
                
XÁC NHẬN CỦA NHÀ TRƯỜNGÝ KIẾN CỦA PHỤ HUYNH GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
                
                
                
                
           Dương Thị Thúy

 

 
 
PHÒNG GD-ĐT THÁI THỤYĐIỂM KHẢO SÁT GIỮA HK I  - LỚP 6B
TRƯỜNG TH&THCS THỤY DƯƠNGNĂM HỌC 2020-2021
                
STTHỌ VÀ TÊNNgày SinhĐiểm khảo sát giữa kì IXT lớpGhi Chú
VănToánAnhSinhCNSử ĐịaCDTinTổng
1ĐINH CÔNG AN10/18/20095.507.251.509.008.006.007.004.007.00 55.2519 
2BÙI THỊ TUYẾT ANH3/8/20095.502.755.506.507.008.007.509.008.00 59.7514 
3LÃ THỊ MINH ANH8/19/20095.006.002.505.007.007.006.008.008.00 54.5020 
4MAI THANH BÌNH1/1/20096.004.003.008.006.006.007.008.006.00 54.0022 
5LÃ THỊ CHI8/3/20095.503.002.007.507.005.009.008.007.00 54.0022 
6ĐOÀN HOÀNG CHUNG4/12/20097.005.753.008.009.005.008.008.508.00 62.2512 
7ĐOÀN THÙY DUNG2/1/20097.008.005.007.009.509.008.508.008.00 70.001 
8LÃ THỊ THU HUẾ10/20/20096.507.504.009.009.007.009.006.008.00 66.005 
9LÃ MAI HUỆ10/20/20096.007.505.009.008.007.007.009.007.50 66.005 
10BÙI DOÃN HUY10/10/20096.004.755.509.007.006.005.005.006.00 54.2521 
11LÃ VĂN HUY5/20/20094.501.255.005.005.006.005.006.006.00 43.7530 
12ĐỖ HOÀNG HUY8/11/20092.501.002.506.005.007.004.004.005.00 37.0033 
13BÙI T. KHÁNH HUYỀN6/5/20095.004.004.007.509.008.008.508.508.00 62.5011 
14BÙI THỊ THU HƯƠNG4/26/20097.007.505.008.508.008.007.007.508.00 66.504 
15MAI THỊ HƯỜNG7/24/20097.007.004.509.008.009.006.508.008.50 67.502 
16PHẠM C. MINH DƯƠNG1/16/20095.504.003.503.006.007.007.008.007.50 51.5024 
17VŨ THÀNH NAM11/21/20091.501.002.504.004.005.004.004.003.00 29.0034 
#BÙI THỊ THANH NGOAN3/12/20096.505.007.009.007.008.008.007.508.00 66.005 
19NGUYỄN BẢO NGỌC6/16/20095.505.256.008.508.008.006.008.008.50 63.758 
20NGUYỄN CÔNG MINH11/27/20096.003.752.509.006.008.007.008.007.00 57.2517 
21NGUYỄN ĐỨC PHÁT2/16/20095.003.002.004.005.005.004.004.007.50 39.5032 
22HOÀNG ĐỨC PHÚC8/13/20096.007.006.507.007.009.006.006.508.00 63.009 
23BÙI ĐỨC QUÂN6/25/20095.502.501.006.006.007.007.504.007.00 46.5026 
24BÙI THỊ NHƯ QUỲNH12/14/20096.002.755.003.008.006.008.505.005.00 49.2525 
25PHẠM CÔNG THIÊN12/5/20096.005.753.009.009.008.008.006.008.00 62.7510 
26NGUYỄN T.THÙY TRANG7/11/20096.005.003.007.509.007.007.508.007.50 60.5013 
27LÊ MINH THƯ7/22/20096.002.252.504.006.007.006.007.005.50 46.2527 
28BÙI ĐỨC TIẾN2/21/20096.508.502.509.009.007.008.508.508.00 67.502 
#LÃ VĂN TIỆP7/8/20094.002.003.005.006.005.008.007.005.00 45.0028 
30NGUYỄN ANH TUẤN12/10/20096.005.252.508.008.007.006.008.007.00 57.7515 
31LÃ ĐỨC TRÍ4/14/20095.506.752.506.506.009.008.005.007.00 56.2518 
32NGUYỄN THÀNH TRUNG4/28/20094.502.001.507.006.006.006.005.006.50 44.5029 
33TRẦN ĐỨC TRƯỜNG10/2/20083.502.752.506.505.006.004.005.005.00 40.2531 
34ĐOÀN THỊ KHÁNH VY4/3/20097.003.753.007.007.008.007.008.007.00 57.7515 
TỔNG ĐIỂM188.50155.50120.00237.00240.50237.00232.00230.00237.000.00   
ĐIỂM BÌNH QUÂN5.544.573.53          
SỐ HS ĐIỂM TRÊN TB281610          
                
XÁC NHẬN CỦA NHÀ TRƯỜNGÝ KIẾN CỦA PHỤ HUYNH GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
                
                
                
           Bùi Thị Thén
                
 
 
PHÒNG GD-ĐT THÁI THỤYĐIỂM KHẢO SÁT GIỮA HK I  - LỚP 7A
TRƯỜNG TH&THCS THỤY DƯƠNGNĂM HỌC 2020-2021
                
STTHỌ VÀ TÊNNgày SinhĐiểm khảo sát giữa kì IXT lớpGhi chú
VănToánAnhSinhCNSử ĐịaCDTinTổng
1LÃ HOÀNG ANH7/25/20088.006.006.505.005.008.008.009.008.007.0070.5030 
2BÙI THỊ NGỌC ÁNH8/3/20087.009.004.508.509.009.009.008.008.0010.0082.005 
3VŨ HOÀNG ÂN5/15/20086.005.506.506.007.007.008.009.507.008.5071.0028 
4NGUYỄN T. NGỌC BÍCH11/22/20088.009.506.005.007.006.008.004.008.006.0067.5036 
5BÙI ĐỨC DIỄN2/28/20086.008.506.007.008.007.006.008.007.008.5072.0025 
6LÊ VĂN ĐẠT7/11/20088.006.005.005.009.006.007.008.507.007.0068.5033 
7LÃ VĂN ĐIỆP4/30/20088.006.506.006.007.009.008.508.508.007.5075.0019 
8NGUYỄN VĂN ĐỨC6/2/20088.009.506.008.009.008.008.009.009.009.5084.003 
9ĐOÀN ANH ĐỨC4/21/20087.007.004.507.006.009.008.009.008.008.0073.5023 
10LÃ HÀ GIANG4/12/20087.007.005.008.006.008.008.009.007.007.0072.0025 
11MAI DUY HẢI3/12/20087.006.006.007.007.008.008.0010.007.009.0075.0019 
12LÃ THỊ THU HIỀN4/26/20087.008.006.009.009.507.008.009.508.008.5080.509 
13BÙI ĐỨC HIẾU6/17/20085.003.002.504.005.007.004.004.006.005.0045.5041 
14BÙI LƯƠNG NGỌC LAN9/4/20087.005.505.005.008.507.006.008.507.008.5068.0034 
15BÙI THÙY LINH2/13/20089.0010.009.509.009.0010.009.509.008.009.5092.501 
16NGUYỄN THỊ LINH2/22/20088.007.507.506.008.508.008.509.008.0010.0081.007 
17LÃ VŨ DIỆU LINH5/17/20087.005.005.005.008.005.008.009.509.005.0066.5037 
18ĐOÀN NG. NHẬT MINH11/26/20088.007.507.507.006.007.006.009.008.009.0075.0019 
19NGUYỄN ANH MINH9/2/20087.007.504.5010.008.008.009.009.008.009.0080.0010 
20MAI THỊ KIỀU NGA5/21/20087.004.506.005.006.007.008.008.506.008.0066.0038 
21ĐOÀN YẾN NHI4/14/20088.007.005.009.009.006.009.009.508.007.5078.0014 
22NGUYỄN T. THẢO PHƯƠNG5/14/20089.0010.008.007.007.007.009.509.509.008.0084.003 
23ĐINH MINH PHƯƠNG10/19/20088.006.007.505.008.509.009.009.507.007.5077.0015 
24BÙI THU PHƯƠNG5/17/20087.007.507.507.009.505.006.009.507.007.0073.0024 
25LÊ THỊ LAN PHƯỢNG9/18/20087.007.005.007.008.009.008.509.008.008.0076.5017 
26BÙI THỊ QUYÊN6/1/20088.007.007.508.008.007.007.509.508.008.5079.0013 
27NGUYỄN T. NHƯ QUỲNH11/6/20089.006.004.509.008.508.008.5010.009.008.5081.007 
28ĐOÀN MINH TÂM11/2/20089.009.506.5010.009.008.008.009.008.009.0086.002 
29ĐOÀN ĐẮC MINH TIẾN1/8/20088.0010.006.508.007.008.007.009.008.008.0079.5011 
30LÃ QUỐC TUẤN1/22/20088.004.506.007.007.005.008.008.008.008.5070.0031 
31MAI VĂN TUẤN8/30/20087.004.504.508.008.007.007.509.007.009.0071.5027 
32BÙI MINH THÀNH8/29/20087.007.009.009.007.506.007.009.007.006.5075.0019 
33ĐOÀN T. PHƯƠNG THẢO9/24/20087.005.505.006.009.507.007.009.007.007.0070.0031 
34MAI VĂN THẮNG7/4/20087.005.006.005.007.005.006.508.507.007.5064.5040 
35ĐOÀN THỊ THU4/11/20088.007.004.505.008.508.008.009.007.006.0071.0028 
36BÙI THU THỦY3/4/20087.006.006.506.009.009.008.009.008.008.0076.5017 
37LÃ QUANG THUẬN10/27/20087.007.005.005.006.006.007.507.507.008.0066.0038 
38NGUYỄN PHƯƠNG TRINH6/28/20089.009.005.007.508.508.008.509.508.009.0082.005 
39NGUYỄN ĐÌNH TÙNG1/13/20087.009.008.008.507.008.007.509.007.008.5079.5011 
40ĐOÀN HOÀNG YẾN11/14/20088.006.507.008.008.506.008.507.009.008.5077.0015 
41LÃ TUẤN MINH11/6/20086.005.507.005.008.008.008.008.507.005.0068.0034 
TỔNG ĐIỂM306.00285.50247.00282.50317.50301.00318.50356.00313.00324.00   
ĐIỂM BÌNH QUÂN7.466.966.02          
SỐ HS ĐIỂM TRÊN TB413734          
                
XÁC NHẬN CỦA NHÀ TRƯỜNGÝ KIẾN CỦA PHỤ HUYNHGiáo viên chủ nhiệm
                
                
                
                
           Nguyễn Thị Phưong Viên
 
 
 
 
PHÒNG GD-ĐT THÁI THỤYĐIỂM KHẢO SÁT GIỮA HK I  - LỚP 7B
TRƯỜNG TH&THCS THỤY DƯƠNGNĂM HỌC 2019-2020
                
STTHỌ VÀ TÊNNgày SinhĐiểm khảo sát giữa kì IXT lớpGhi chú
VănToánAnhSinhCNSử ĐịaCDTinTổng
1TRƯƠNG VIỆT ANH12/24/20084.002.003.005.005.007.004.005.006.003.0044.0034 
2ĐOÀN THỊ NGỌC ANH12/26/20088.008.006.507.006.009.008.007.008.007.0074.503 
3NGUYỄN Đ. TIẾN ANH10/29/2008